|
|
|
|
| LEADER |
00722nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_131906 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 378.8
|
| 082 |
|
|
|b B450
|
| 110 |
|
|
|a Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 245 |
|
0 |
|a Quy chế tuyển sinh Đại học, Cao đẳng hệ chính quy
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giáo Dục
|
| 260 |
|
|
|c 2008
|
| 650 |
|
|
|a Education, Higher,Universities and colleges,Giáo dục, Cao cấp,Đại học và Cao đẳng
|
| 650 |
|
|
|x Aims and objects,Mục tiêu và đối tượng
|
| 650 |
|
|
|z Viet Nam,Viet Nam,Việt Nam,Việt Nam
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|