|
|
|
|
| LEADER |
00723nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_132106 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 78000
|
| 082 |
|
|
|a 363.7392
|
| 082 |
|
|
|b H305
|
| 100 |
|
|
|a Hoàng, Thị Hiền
|
| 245 |
|
0 |
|a Bảo vệ môi trường không khí
|
| 245 |
|
0 |
|c Hoàng Thị Hiền
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Xây dựng
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 650 |
|
|
|a Không khí,Environmental protection,Bảo vệ môi trường,Air
|
| 650 |
|
|
|x Ô nhiễm,Pollution
|
| 904 |
|
|
|i Thùy Trang, Trọng Hiếu
|
| 910 |
|
|
|a Thay đổi số PL từ 363.7 thành 363.7392
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|