Chế độ kế toán doanh nghiệp
Giới thiệu những qui định chung, danh mục, biểu mẫu và phương pháp lập báo cáo tài chính, chứng từ và sổ kế toán; một số sơ đồ kế toán chủ yếu
保存先:
| 団体著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Giao thông vận tải
2008
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00980nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_133106 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 92000 | ||
| 082 | |a 657.7 | ||
| 082 | |b B450/Q.2 | ||
| 110 | |a Bộ tài chính | ||
| 245 | 0 | |a Chế độ kế toán doanh nghiệp | |
| 245 | 0 | |c Bộ tài chính | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giao thông vận tải | ||
| 260 | |c 2008 | ||
| 520 | |a Giới thiệu những qui định chung, danh mục, biểu mẫu và phương pháp lập báo cáo tài chính, chứng từ và sổ kế toán; một số sơ đồ kế toán chủ yếu | ||
| 650 | |a Business enterprises,Business enterprises,Doanh nghiệp,Doanh nghiệp | ||
| 650 | |x Management,Accounting,Quản trị,Kế toán | ||
| 650 | |z Vietnam,Vietnam,Việt Nam,Việt Nam | ||
| 904 | |i Trọng Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||