|
|
|
|
| LEADER |
00812nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_134117 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 207000
|
| 082 |
|
|
|a 428.24
|
| 082 |
|
|
|b G761
|
| 100 |
|
|
|a Grant, David
|
| 245 |
|
0 |
|a Business basics :
|
| 245 |
|
0 |
|b Updated for the international marketplace
|
| 245 |
|
0 |
|c David Grant, Robert Mclarty
|
| 260 |
|
|
|a Oxford
|
| 260 |
|
|
|b Oxford University Press
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a English language,English language,Anh ngữ,Anh ngữ
|
| 650 |
|
|
|x Textbooks for foreign speakers,Business english,Tiếng anh thương mại,Giáo trình dành cho người nước ngoài
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến
|
| 910 |
|
|
|a Sách kèm đĩa có số AVA.000765
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|