Quy định quốc tế về kiểm dịch thực vật (Lưu hành nội bộ)
Tài liệu cung cấp các văn bản quốc tế trong lĩnh vực bảo vệ thực vật và kiểm dịch động thực vật
Đã lưu trong:
| Nhiều tác giả của công ty: | , |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Undetermined |
| Foilsithe: |
Hà Nội
Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn
2006
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01082nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_134735 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 632.93026 | ||
| 082 | |b B450 | ||
| 110 | |a Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn | ||
| 110 | |b Cục bảo vệ thực vật | ||
| 245 | 0 | |a Quy định quốc tế về kiểm dịch thực vật | |
| 245 | 0 | |b (Lưu hành nội bộ) | |
| 245 | 0 | |c Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn | ||
| 260 | |c 2006 | ||
| 520 | |a Tài liệu cung cấp các văn bản quốc tế trong lĩnh vực bảo vệ thực vật và kiểm dịch động thực vật | ||
| 526 | |a Kiểm dịch thực vật | ||
| 526 | |b NN616 | ||
| 650 | |a Plant, protection of,Thực vật, bảo vệ | ||
| 650 | |x law and legislation,luật và văn bản luật | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||