|
|
|
|
| LEADER |
00818nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_135319 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 80000
|
| 082 |
|
|
|a 428.0076
|
| 082 |
|
|
|b T641
|
| 245 |
|
0 |
|a TOEFL IBT activator writing :
|
| 245 |
|
0 |
|b Advanced
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2008
|
| 650 |
|
|
|a Technical writing,English language,English language,Trung tâm Học liệu ĐHCT
|
| 650 |
|
|
|x Composition, exercise, etc.,Study and teaching,Kỹ năng viết
|
| 904 |
|
|
|i Giang, Mai chuyển số PL từ 808.042 thành 428.0076 chưa in nhãn
|
| 910 |
|
|
|a Sách có CD số: AVB.000007, AVB.000006, AVB.000005
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|