|
|
|
|
| LEADER |
00690nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_13567 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 633.8
|
| 082 |
|
|
|b L550h/T4
|
| 100 |
|
|
|a Đinh Văn Lữ
|
| 245 |
|
0 |
|a Hỏi-đáp về thâm canh cây công nghiệp ngắn ngày; T4
|
| 245 |
|
0 |
|b Mía, thuốc lá, lạc, đậu tương, vừng, thầu dầu
|
| 245 |
|
0 |
|c Đinh Văn Lữ
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b KHKT
|
| 260 |
|
|
|c 1970
|
| 650 |
|
|
|a botany, economic,peanuts,ricinus,sesame,soybean,sugarcane,tobacco
|
| 904 |
|
|
|i Nguyễn Quang Điền, 961206
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|