| LEADER | 00477nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_13595 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 633.8952 | ||
| 082 | |b Gi108 | ||
| 100 | |a Giáo trình cây cao su | ||
| 245 | 0 | |a Giáo trình cây cao su | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Nxb. Hà Nội | ||
| 260 | |c 1967 | ||
| 650 | |a rubber | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, 961206 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||