| LEADER | 00527nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_13621 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b Đề nghị Lưu hành không cho vào Lưu trữ | ||
| 082 | |a 633.18 | ||
| 082 | |b I.61/1978 | ||
| 100 | |a IRRI | ||
| 245 | 0 | |a Annual report for 1978 | |
| 245 | 0 | |c IRRI | |
| 260 | |a Manila | ||
| 260 | |b IRRI | ||
| 260 | |c 1979 | ||
| 650 | |a rice | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, 961206 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||