Niên giám thống kê 2007 = Statistical yearbook of Vietnam 2007
Nội dung sách nghiên cứu số liệu thống kê cơ bản phản ánh khái quát động thái và thực trạng kinh tế xã hội của đất nước. Và số liệu thống kê chủ yếu của các nước và vùng lãnh thổ trên thế giới....
שמור ב:
| מחבר תאגידי: | |
|---|---|
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Undetermined |
| יצא לאור: |
Hà Nội
Tổng cục Thống kê Hà Nội
2008
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01013nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_136475 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 270000 | ||
| 082 | |a 315.97 | ||
| 082 | |b T455 | ||
| 110 | |a Tổng cục Thống kê Việt Nam | ||
| 245 | 0 | |a Niên giám thống kê 2007 = | |
| 245 | 0 | |b Statistical yearbook of Vietnam 2007 | |
| 245 | 0 | |c Tổng cục thống kê | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Tổng cục Thống kê Hà Nội | ||
| 260 | |c 2008 | ||
| 520 | |a Nội dung sách nghiên cứu số liệu thống kê cơ bản phản ánh khái quát động thái và thực trạng kinh tế xã hội của đất nước. Và số liệu thống kê chủ yếu của các nước và vùng lãnh thổ trên thế giới. | ||
| 650 | |a Yearbooks,Vietnam,Niên giám | ||
| 650 | |x Statistics | ||
| 904 | |i Duy Bằng | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||