|
|
|
|
| LEADER |
00956nam a2200241Ia 4500 |
| 001 |
CTU_136552 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 50000
|
| 082 |
|
|
|a 333.31
|
| 082 |
|
|
|b R252
|
| 100 |
|
|
|a Ravallion, Martin
|
| 245 |
|
0 |
|a Đất đai trong thời kỳ chuyển đổi :
|
| 245 |
|
0 |
|b Cải cách nghèo đói ở nông thôn Việt Nam = Land in transition : Reform and poverty in rural Vietnam
|
| 245 |
|
0 |
|c Martin Ravallion và Dominique van de Walle
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Văn hóa Thông tin
|
| 260 |
|
|
|c 2008
|
| 650 |
|
|
|a Land reform,Vietnam,Vietnam,Việt Nam,Việt Nam,Cải cách đất đai
|
| 650 |
|
|
|x Economic conditions,Economic policy,Chính sách kinh tế,Hoàn cảnh kinh tế
|
| 650 |
|
|
|y 1975-,1975-,1975-,1975-
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam,Việt Nam
|
| 904 |
|
|
|i Trọng Hiếu
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|