Luật kế toán
Luật này quy định về nội dung công tác kế toán, tổ chức bộ máy kế toán, người làm kế toán và hoạt động nghề nghiệp kế toán
Đã lưu trong:
| Nhiều tác giả của công ty: | , |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Undetermined |
| 出版: |
Hà Nội
Chính trị Quốc gia
2003
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01010nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_136856 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 4300 | ||
| 082 | |a 343.597034 | ||
| 082 | |b V308 | ||
| 110 | |a Việt Nam (Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam) | ||
| 110 | |b Quốc hội | ||
| 245 | 0 | |a Luật kế toán | |
| 245 | 0 | |c Việt Nam (Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam). Quốc hội | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Chính trị Quốc gia | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 520 | |a Luật này quy định về nội dung công tác kế toán, tổ chức bộ máy kế toán, người làm kế toán và hoạt động nghề nghiệp kế toán | ||
| 650 | |a Accounting,Trung tâm Học liệu ĐHCT | ||
| 650 | |x Law and legislation,Luật kế toán Việt Nam | ||
| 650 | |z Vietnam | ||
| 904 | |i Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||