|
|
|
|
| LEADER |
00979nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_137020 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 2000
|
| 082 |
|
|
|a 353.95
|
| 082 |
|
|
|b V308
|
| 110 |
|
|
|a Việt Nam ( Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa )
|
| 110 |
|
|
|b Quốc hội. Ủy ban thường vụ
|
| 245 |
|
0 |
|a Pháp lệnh sửa đổi, bổ sung một số điều của pháp lệnh phòng, chống lụt, bão
|
| 245 |
|
0 |
|c Việt Nam ( Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa ). Quốc hội. Ủy ban thường vụ
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Chính trị Quốc gia
|
| 260 |
|
|
|c 2000
|
| 650 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu ĐHCT,Flood control,Disasters
|
| 650 |
|
|
|x Kiểm soát lụt, bão,Luật và sự ban hành,Law and legislation,Public administration
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Năm
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|