Pháp lệnh phòng, chống mại dâm
Pháp lệnh này quy định những biện pháp phòng, chống mại dâm, trách nhiệm của cơ quan tổ chức, cá nhân và gia đình trong phòng, chống mại dâm.
محفوظ في:
| مؤلفون مشاركون: | , |
|---|---|
| التنسيق: | كتاب |
| اللغة: | Undetermined |
| منشور في: |
Hà Nội
Chính trị Quốc gia
2003
|
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01001nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_137092 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 2600 | ||
| 082 | |a 345.02534 | ||
| 082 | |b V308 | ||
| 110 | |a Việt Nam | ||
| 110 | |b Quốc hội. Ủy ban thường vụ | ||
| 245 | 0 | |a Pháp lệnh phòng, chống mại dâm | |
| 245 | 0 | |c Việt Nam (Cộng hòa xã hội chủ nghĩa). Quốc hội. Ủy ban thường vụ | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Chính trị Quốc gia | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 520 | |a Pháp lệnh này quy định những biện pháp phòng, chống mại dâm, trách nhiệm của cơ quan tổ chức, cá nhân và gia đình trong phòng, chống mại dâm. | ||
| 650 | |a Prostitution,Criminal law,Trung tâm Học liệu ĐHCT | ||
| 650 | |x Mại dâm | ||
| 650 | |z Vietnam,Vietnam | ||
| 904 | |i Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||