|
|
|
|
| LEADER |
00718nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_137767 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 304.6209597
|
| 082 |
|
|
|b Th552
|
| 110 |
|
|
|a UNFPA
|
| 245 |
|
0 |
|a Thực trạng dân số Việt Nam 2007 :
|
| 245 |
|
0 |
|b Số liệu mới tỉ số giới tính khi sinh,Mô hình sinh chuyển từ sớm sang muộn
|
| 245 |
|
0 |
|c UNFPA
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b UNFPA
|
| 260 |
|
|
|c 2008
|
| 650 |
|
|
|a Birth control,Viet Nam,Dân số Việt Nam
|
| 650 |
|
|
|x population,Tỉ số giới tính
|
| 650 |
|
|
|z Viet Nam
|
| 904 |
|
|
|i Duyen
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|