Số liệu kinh tế xã hội các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam = Socio -economic statistical data of key economic areas in VietNam
Sách nhằm cung cấp những thông tin chủ yếu về chính trị, tiềm năng và lợi thế so sánh của mỗi vùng kinh tế trọng điểm.
Đã lưu trong:
| 企業作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Undetermined |
| 出版: |
Hà Nội
Thống kê
1998
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01031nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_138109 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 90000 | ||
| 082 | |a 330.9 | ||
| 082 | |b V500 | ||
| 110 | |a Vụ tổng Hợp và Thông tin Tổng Cục Thống kê | ||
| 245 | 0 | |a Số liệu kinh tế xã hội các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam = | |
| 245 | 0 | |b Socio -economic statistical data of key economic areas in VietNam | |
| 245 | 0 | |c Vụ tổng Hợp và Thông tin Tổng Cục Thống kê | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống kê | ||
| 260 | |c 1998 | ||
| 520 | |a Sách nhằm cung cấp những thông tin chủ yếu về chính trị, tiềm năng và lợi thế so sánh của mỗi vùng kinh tế trọng điểm. | ||
| 650 | |a Almanacs, Vietnamese,Economics | ||
| 650 | |x Statistics,Sociological aspects | ||
| 904 | |i Hạ Nguyên | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||