|
|
|
|
| LEADER |
00684nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_13873 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 636.085
|
| 082 |
|
|
|b V305
|
| 100 |
|
|
|a Viện Chăn Nuôi Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|a Bảng thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng thức ăn gia súc Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|c Viện Chăn Nuôi Việt Nam
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Nông nghiệp
|
| 260 |
|
|
|c 1978
|
| 650 |
|
|
|a animal feeding,feeds - analysis
|
| 904 |
|
|
|i Minh, Mai chuyển số PL từ 636.085 thành 636.2085 chưa in nhãn
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|