|
|
|
|
| LEADER |
00790nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_139322 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 330
|
| 082 |
|
|
|b C506
|
| 110 |
|
|
|a Cục thống kê tỉnh Cần Thơ
|
| 245 |
|
0 |
|a Số liệu kinh tế xã hội 12 tỉnh Đồng bằng Sông Cửu Long (1995 - 1999)
|
| 245 |
|
0 |
|c Cục thống kê tỉnh Cần Thơ
|
| 260 |
|
|
|a Cần Thơ
|
| 260 |
|
|
|b Cục thống kê tỉnh Cần Thơ
|
| 260 |
|
|
|c 2000
|
| 650 |
|
|
|a Economic conditions,Điều kiện kinh tế
|
| 650 |
|
|
|x Mekong delta,Vùng Đồng bằng Sông Cửu Long
|
| 904 |
|
|
|i Quang Hiếu (sửa số pl 310/N305 thành 330/C506)
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|