|
|
|
|
| LEADER |
00717nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_13935 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 636.08969
|
| 082 |
|
|
|b Th312t
|
| 100 |
|
|
|a Trịnh Văn Thịnh
|
| 245 |
|
0 |
|a Tìm hiểu 16 bệnh truyền nhiễm gia súc
|
| 245 |
|
0 |
|b Những bệnh ghi trong điều lệ thú y
|
| 245 |
|
0 |
|c Trịnh Văn Thịnh
|
| 260 |
|
|
|a Hà nội
|
| 260 |
|
|
|b Nông Thôn
|
| 260 |
|
|
|c 1969
|
| 650 |
|
|
|a communicable diseases,domestic animals - diseases,veterinary medicine
|
| 904 |
|
|
|i Minh, Mai sửa số PL từ 636.0896925 thành 636.08969 chưa in nhãn
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|