| LEADER | 00511nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_14026 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 636.2 | ||
| 082 | |b T600/T2 | ||
| 100 | |a Vũ, Ngọc Tý | ||
| 245 | 0 | |a Sổ tay chăn nuôi trâu bò | |
| 245 | 0 | |c Vũ Ngọc Tý | |
| 260 | |a Hà nội | ||
| 260 | |b Nông Nghiệp | ||
| 260 | |c 1978 | ||
| 650 | |a Cattle | ||
| 650 | |x Breeding | ||
| 904 | |i Minh, 961220 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||