|
|
|
|
| LEADER |
00821nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_141461 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 428.34
|
| 082 |
|
|
|b R516/B.1
|
| 100 |
|
|
|a Richards, Jack C.
|
| 245 |
|
0 |
|a Person to person :
|
| 245 |
|
0 |
|b Communicative speaking and listening skills
|
| 245 |
|
0 |
|c Jack C. Richards, David Bycina
|
| 260 |
|
|
|a New York
|
| 260 |
|
|
|b Oxford Univ. Press
|
| 260 |
|
|
|c 1984
|
| 650 |
|
|
|a English language,English language,Listening,Tiếng Anh,Tiếng Anh,Môn nghe
|
| 650 |
|
|
|x Spoken english,Textbooks for foreign speakers,Problems, exercises, etc,Tiếng Anh môn nói,Giáo trình dành cho người nước ngoài,Bài tập và bài giải
|
| 904 |
|
|
|i Trọng Hải
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|