Từ điển kỹ thuật cấp thoát nước Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary of water and wastewater engineering (about 4000 terms)
Cuốn từ điển gồm khoảng 4000 thuật ngữ có liên quan đến kỹ thuật cấp thoát nước và môi trường nước, nguồn nước, công trình thu nước, bể chứa nước, đài nước, mạng lưới đường ống cấp nước, máy bơm, trạm bơm cấp nước, các co...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Undetermined |
| 出版: |
Hà Nội
Khoa học và Kỹ thuật
1998
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01374nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_141564 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 9500 | ||
| 082 | |a 628.03 | ||
| 082 | |b L431 | ||
| 100 | |a Võ, Kim Long | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển kỹ thuật cấp thoát nước Anh - Việt = | |
| 245 | 0 | |b English - Vietnamese dictionary of water and wastewater engineering (about 4000 terms) | |
| 245 | 0 | |c Võ Kim Long | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học và Kỹ thuật | ||
| 260 | |c 1998 | ||
| 520 | |a Cuốn từ điển gồm khoảng 4000 thuật ngữ có liên quan đến kỹ thuật cấp thoát nước và môi trường nước, nguồn nước, công trình thu nước, bể chứa nước, đài nước, mạng lưới đường ống cấp nước, máy bơm, trạm bơm cấp nước, các công trình và phương pháp xử lý nước thải, chất thải, đường ống, thiết bị và phụ tùng đường ống cấp thoát nước, hóa học nước, hóa chất để xử lý nước. | ||
| 650 | |a Water,Wastewater engineering | ||
| 650 | |x Dictionary,Dictionary | ||
| 904 | |i Bạch Trúc | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||