109 bệnh gia cầm KHKT ứng dụng
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Формат: | |
| Язык: | Undetermined |
| Опубликовано: |
Long An
Nxb. Long An
1992
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00549nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_14252 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 636.50896 | ||
| 082 | |b B312/1992 | ||
| 100 | |a Nguyễn Xuân Bình | ||
| 245 | 0 | |a 109 bệnh gia cầm | |
| 245 | 0 | |b KHKT ứng dụng | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Xuân Bình, Trần Xuân Hạnh, Tô Thị Phấn | |
| 260 | |a Long An | ||
| 260 | |b Nxb. Long An | ||
| 260 | |c 1992 | ||
| 650 | |a poultry - diseases | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||