Các tiêu chuẩn Nhà nước Việt Nam về môi trường
Các tiêu chuẩn về chất lượng không khí, âm học, chất lượng đất, giấy loại của Nhà nước Việt Nam về môi trường qui định các giá trị giới hạn của các thông số và nồng độ của các chất ô nhiễm của các hình thức ô nhiễm kể trên thả...
Guardado en:
| Autor Corporativo: | |
|---|---|
| Formato: | Libro |
| Lenguaje: | Undetermined |
| Publicado: |
Hà Nội
Tiêu chuẩn Việt Nam
2002
|
| Materias: | |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01285nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_142608 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 150000 | ||
| 082 | |a 354.3 | ||
| 082 | |b T309/T.6 | ||
| 110 | |a Tiêu chuẩn Việt Nam | ||
| 245 | 0 | |a Các tiêu chuẩn Nhà nước Việt Nam về môi trường | |
| 245 | 0 | |c Tiêu chuẩn Việt Nam | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Tiêu chuẩn Việt Nam | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 520 | |a Các tiêu chuẩn về chất lượng không khí, âm học, chất lượng đất, giấy loại của Nhà nước Việt Nam về môi trường qui định các giá trị giới hạn của các thông số và nồng độ của các chất ô nhiễm của các hình thức ô nhiễm kể trên thải theo thải lượng hoặc theo mức độ cho phép tuỳ vào từng trường hợp ban hành cụ thể. | ||
| 650 | |a Air,Noise,Soil pollution,Không khí,Tiếng ồn,Ô nhiễm đất | ||
| 650 | |x Pollution,Pollution,Measurement,Ô nhiễm,Ô nhiễm,Đo lường | ||
| 904 | |i Trọng Hiếu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||