Giáo trình ngôn ngữ lập trình Assembly (Dùng trong các trường THCN)
Nội dung chương trình được chia làm 4 chương trình bày các kiến thức cơ bản về lập trình Hợp ngữ, đồng thời củng cố thêm các kiến thức về phần cứng máy tính, cũng như kỹ thuật vi xử lý nói chung....
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Undetermined |
| Gepubliceerd in: |
Hà Nội
Nhà xuất bản Hà Nội
2007
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01045nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_142703 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 17000 | ||
| 082 | |a 005.34 | ||
| 082 | |b Tr513 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Thành Trung | ||
| 245 | 0 | |a Giáo trình ngôn ngữ lập trình Assembly | |
| 245 | 0 | |b (Dùng trong các trường THCN) | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Thành Trung | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Nhà xuất bản Hà Nội | ||
| 260 | |c 2007 | ||
| 520 | |a Nội dung chương trình được chia làm 4 chương trình bày các kiến thức cơ bản về lập trình Hợp ngữ, đồng thời củng cố thêm các kiến thức về phần cứng máy tính, cũng như kỹ thuật vi xử lý nói chung. | ||
| 650 | |a Programming languages (electronic computers),Ngô ngữ lập trình (máy tính điện tử) | ||
| 904 | |i Duy Bằng | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||