|
|
|
|
| LEADER |
00689nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_14436 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 639.31
|
| 082 |
|
|
|b Tr513
|
| 100 |
|
|
|a Trung Tâm Nghiên Cứu Thủy Sản Nội Địa
|
| 245 |
|
0 |
|a Kỹ thuật nuôi cá nước ngọt
|
| 245 |
|
0 |
|b Tuyển tập công trình nghiên cứu khoa học kĩ thuật 20 năm (1963-1983)
|
| 245 |
|
0 |
|c Trung Tâm Nghiên Cứu Thủy Sản Nội Địa
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Nông Nghiệp
|
| 260 |
|
|
|c 1983
|
| 650 |
|
|
|a fish-culture,freshwater fauna - vietnam
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|