| LEADER | 00480nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_14602 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 646.4 | ||
| 082 | |b Tr561/T1 | ||
| 100 | |a Trường Cắt May Hà Nội | ||
| 245 | 0 | |a Kỹ thuật cắt may; T1 | |
| 245 | 0 | |c Trường Cắt May Hà Nội | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b CNKT | ||
| 260 | |c 1985 | ||
| 650 | |a sewing | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||