| LEADER | 00524nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_14645 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 629.225 | ||
| 082 | |b S471 | ||
| 100 | |a V M Semionov | ||
| 245 | 0 | |a Máy kéo | |
| 245 | 0 | |c V M Semionov; Dịch giả: Trần Niên Nghị | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Công nhân kĩ thuật | ||
| 260 | |c 1982 | ||
| 650 | |a tractors | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, 970106 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||