| LEADER | 00509nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_14655 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 629.287 | ||
| 082 | |b Kh452b | ||
| 100 | |a Đinh Văn Khôi | ||
| 245 | 0 | |a Bảo dưỡng kĩ thuật máy kéo | |
| 245 | 0 | |c Đinh Văn Khôi | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b KHKT | ||
| 260 | |c 1984 | ||
| 650 | |a tractors | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, 970106 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||