|
|
|
|
| LEADER |
00784nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_146752 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 85
|
| 082 |
|
|
|a 621.3845
|
| 082 |
|
|
|b L735
|
| 100 |
|
|
|a Lin, Jason Yi-Bing
|
| 245 |
|
0 |
|a Wireless and mobile network architectures
|
| 245 |
|
0 |
|c Yi-Bing Lin, Imrich Chlamtac
|
| 260 |
|
|
|a New York,Chichester
|
| 260 |
|
|
|b Wiley
|
| 260 |
|
|
|c 2001
|
| 526 |
|
|
|a Mạng không dây và di động
|
| 526 |
|
|
|b CT338
|
| 650 |
|
|
|a Wireless communication systems,Mobile communication systems,Personal communication service systems,Hệ thống truyền thông vô tuyến,Hệ thống truyền thông di động
|
| 910 |
|
|
|a Nguyên
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|