Kinh tế học quản lý nghề cá = The Economics of fisheries management
Trình bày kinh tế học cơ bản, những vấn đề cơ bản của kinh tế học nghề cá, phân tích hoàn chỉnh hơn về kinh tế học nghề cá,...
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Nông nghiệp
2004
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00965nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_147709 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 639.2 | ||
| 082 | |b A545 | ||
| 100 | |a Anderson, Lee G. | ||
| 245 | 0 | |a Kinh tế học quản lý nghề cá = | |
| 245 | 4 | |b The Economics of fisheries management | |
| 245 | 0 | |c Lee G. Anderson ; Dương Trí Thảo, Đoàn Nam Hải (Biên dịch) | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Nông nghiệp | ||
| 260 | |c 2004 | ||
| 520 | |a Trình bày kinh tế học cơ bản, những vấn đề cơ bản của kinh tế học nghề cá, phân tích hoàn chỉnh hơn về kinh tế học nghề cá,... | ||
| 526 | |a Kinh tế tài nguyên thủy sản | ||
| 526 | |b TSQ617 | ||
| 650 | |a Thủy sản,Fisheries | ||
| 650 | |x Khía cạnh kinh tế,Economic aspects | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||