Tiêu chuẩn Việt Nam : Tiêu chuẩn ngành GTVT
Sách bao gồm 3 tiêu chuẩn ngành Giao thông: Tiêu chuẩn thiết kế đường ô tô (TCVN 4054 - 85), Quy trình thiết kế áo đường cứng (22 TCN 223 - 95) và quy trình thiết kế áo đường mềm (22 TCN 211 - 93)
Shranjeno v:
| Korporativna značnica: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Undetermined |
| Izdano: |
Hà Nội
Giao thông vận tải
1997
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01033nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_148164 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 625.7 | ||
| 082 | |b V308 | ||
| 110 | |a Việt Nam ( Cộng hòa xã hội chủ nghĩa ) | ||
| 245 | 0 | |a Tiêu chuẩn Việt Nam : | |
| 245 | 0 | |b Tiêu chuẩn ngành GTVT | |
| 245 | 0 | |c Việt Nam ( Cộng hòa xã hội chủ nghĩa ) | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giao thông vận tải | ||
| 260 | |c 1997 | ||
| 520 | |a Sách bao gồm 3 tiêu chuẩn ngành Giao thông: Tiêu chuẩn thiết kế đường ô tô (TCVN 4054 - 85), Quy trình thiết kế áo đường cứng (22 TCN 223 - 95) và quy trình thiết kế áo đường mềm (22 TCN 211 - 93) | ||
| 650 | |a Construction industry,Công nghiệp xây dựng | ||
| 650 | |x Quality control,Quản lý chất lượng | ||
| 904 | |i Trọng Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||