Nhật ký - Sổ cái
Wedi'i Gadw mewn:
| Fformat: | Llyfr |
|---|---|
| Iaith: | Undetermined |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00383nam a2200133Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_148383 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 15500 | ||
| 082 | |a 651.3 | ||
| 082 | |b Nh124 | ||
| 245 | 0 | |a Nhật ký - Sổ cái | |
| 650 | |a Office management,Quản trị văn phòng | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||