Từ điển Anh - Anh - Việt = English - English - Vietnamese
Từ điển gồm trên 165.000 từ và định nghĩa, khoảng 3.000 hình minh họa, cách dùng các từ khó. Giải thích nghĩa rõ ràng, cập nhật nhiều từ mới, dễ tra cứu.
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Hà Nội
Văn hóa Thông tin
1999
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00919nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_148440 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 120000 | ||
| 082 | |a 423 | ||
| 082 | |b Ph506 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Sanh Phúc | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển Anh - Anh - Việt = | |
| 245 | 0 | |b English - English - Vietnamese | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Sanh Phúc và nhóm cộng tác | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Văn hóa Thông tin | ||
| 260 | |c 1999 | ||
| 520 | |a Từ điển gồm trên 165.000 từ và định nghĩa, khoảng 3.000 hình minh họa, cách dùng các từ khó. Giải thích nghĩa rõ ràng, cập nhật nhiều từ mới, dễ tra cứu. | ||
| 650 | |a English language,Vietnamese langguage | ||
| 650 | |x Dictionaries,Dictionaries | ||
| 904 | |i QHieu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||