|
|
|
|
| LEADER |
00719nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_148965 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 005.0712
|
| 082 |
|
|
|b T311
|
| 245 |
|
0 |
|a Tin học 11 :
|
| 245 |
|
0 |
|b Dùng cho học sinh chuyên chọn và giáo viên các trường phổ thông.
|
| 245 |
|
0 |
|c Trần Thị Lệ... [et al.] biên soạn ; Trần Thị Lệ, Hoàng Kiếm, Lê Trường Tùng hiệu đính
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giáo dục
|
| 260 |
|
|
|c 1996
|
| 650 |
|
|
|a Ngôn ngữ lập trình,Programming languages ( electronic computers )
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|