Danh từ Nông nghiệp : Việt - Anh, Anh - Việt, Việt - Nhật, Nhật - Việt = Glossary of Agriculture terms : Vietnamese - English, English - Vietnamese, Vietnamese - Japanese, Japanese - Vietnamese
Sách là quyển từ điển giới thiệu một số thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp.
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Format: | Książka |
| Język: | Undetermined |
| Wydane: |
Cần Thơ
Khoa Nông nghiệp. Đại học Cần Thơ
1998
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00943nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_149133 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 630.3 | ||
| 082 | |b O.28/Q.2 | ||
| 100 | |a Oe, Reizaburo | ||
| 245 | 0 | |a Danh từ Nông nghiệp : | |
| 245 | 0 | |b Việt - Anh, Anh - Việt, Việt - Nhật, Nhật - Việt = Glossary of Agriculture terms : Vietnamese - English, English - Vietnamese, Vietnamese - Japanese, Japanese - Vietnamese | |
| 245 | 0 | |c Reizaburo Oe, Võ Tòng Anh | |
| 260 | |a Cần Thơ | ||
| 260 | |b Khoa Nông nghiệp. Đại học Cần Thơ | ||
| 260 | |c 1998 | ||
| 520 | |a Sách là quyển từ điển giới thiệu một số thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp. | ||
| 650 | |a Nông nghiệp,Agriculture | ||
| 650 | |x Từ điển,Dictionaries | ||
| 904 | |i Giang | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||