Niên giám thống kê 1994
Nội dung giới thiệu niên giám thống kê về đất đai, khí hậu, dân số, lao động, doanh nghiệp, tài khoản quốc gia, tài chính. Nông, lâm nghiệp, thuỷ sản, công nghiệp, xây dựng cơ bản....
Enregistré dans:
| Collectivité auteur: | |
|---|---|
| Format: | Livre |
| Langue: | Undetermined |
| Publié: |
Hà Nội
Thống kê
1995
|
| Sujets: | |
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00899nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_15 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 90000 | ||
| 082 | |a 315.97 | ||
| 082 | |b T455/1994 | ||
| 110 | |a Tổng cục thống kê | ||
| 245 | 0 | |a Niên giám thống kê 1994 | |
| 245 | 0 | |c Tổng cục thống kê | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống kê | ||
| 260 | |c 1995 | ||
| 520 | |a Nội dung giới thiệu niên giám thống kê về đất đai, khí hậu, dân số, lao động, doanh nghiệp, tài khoản quốc gia, tài chính. Nông, lâm nghiệp, thuỷ sản, công nghiệp, xây dựng cơ bản.... | ||
| 650 | |a Almanacs, vietnamese,Vietnam,Yearbooks | ||
| 650 | |x Statistics | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền,QHieu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||