Bài tập xác suất và thống kê toán
Nội dung sách: ngẫu nhiên và xác suất; đại lượng ngẫu nhiên; một số quy luật phân phối xác suất và luật số lớn; lý thuyết mãu; lý thuyết kiểm định; lý thuyết tương quan.
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Tài Chính
2009
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00979nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_150231 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 38000 | ||
| 082 | |a 519.2076 | ||
| 082 | |b Ph513 | ||
| 100 | |a Phạm, Đình Phùng | ||
| 245 | 0 | |a Bài tập xác suất và thống kê toán | |
| 245 | 0 | |c Phạm Đình Phùng chủ biên | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Tài Chính | ||
| 260 | |c 2009 | ||
| 520 | |a Nội dung sách: ngẫu nhiên và xác suất; đại lượng ngẫu nhiên; một số quy luật phân phối xác suất và luật số lớn; lý thuyết mãu; lý thuyết kiểm định; lý thuyết tương quan. | ||
| 650 | |a Xác suất,Probabilities | ||
| 650 | |x Toán thống kê,Câu hỏi và bài tập,Mathematical statistics,Problems, exercises, etc. | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||