Choromosome enginering
Gorde:
| Formatua: | Liburua |
|---|---|
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00341nam a2200121Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_150617 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 639.3774 | ||
| 082 | |b C551 | ||
| 245 | 0 | |a Choromosome enginering | |
| 650 | |a Fish culture,Nuôi cá | ||
| 904 | |i Trọng Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||