Niên giám thống kê thành phố Cần Thơ 2008 = Statistical yearbook CanTho City 2008
Nội dung sách phản ánh thực trạng tình hình kinh tế - xã hội của thành phố Cần Thơ từ năm 2000 đến mnăm 2008
Đã lưu trong:
| Tác giả của công ty: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Undetermined |
| Được phát hành: |
Cần Thơ
Cục Thống kê thành phố Cần Thơ
2009
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01012nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_151309 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 250000 | ||
| 082 | |a 315.9793 | ||
| 082 | |b C506/2008 | ||
| 110 | |a Cục Thống kê thành phố Cần Thơ | ||
| 245 | 0 | |a Niên giám thống kê thành phố Cần Thơ 2008 = | |
| 245 | 0 | |b Statistical yearbook CanTho City 2008 | |
| 245 | 0 | |c Cục Thống kê thành phố Cần Thơ | |
| 260 | |a Cần Thơ | ||
| 260 | |b Cục Thống kê thành phố Cần Thơ | ||
| 260 | |c 2009 | ||
| 520 | |a Nội dung sách phản ánh thực trạng tình hình kinh tế - xã hội của thành phố Cần Thơ từ năm 2000 đến mnăm 2008 | ||
| 650 | |a Vietnam,Việt Nam | ||
| 650 | |x Statistics,Số liệu thống kê | ||
| 650 | |z Can Tho City,Thành phố Cần Thơ | ||
| 904 | |i Duy Bằng | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||