|
|
|
|
| LEADER |
00730nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_151511 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 65000
|
| 082 |
|
|
|a 530.3
|
| 082 |
|
|
|b C561
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Quốc Cường
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển vật lý Anh - Anh - Việt
|
| 245 |
|
0 |
|b Physical dictionary english-english-Vietnamese
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Quốc Cường, Quang Hà
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Từ điển Bách Khoa
|
| 260 |
|
|
|c 2009
|
| 650 |
|
|
|a Physical,Physical,Vật lý
|
| 650 |
|
|
|x Terminology,Dictionaries,Thuật ngữ chuyên ngành
|
| 904 |
|
|
|i Năm
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|