Tiêu chuẩn chất lượng đất - nước - không khí và phương pháp thử
Trình bày tiêu chuẩn chất lượng đất và phương pháp thử, chất lượng nước và phương pháp thử, chất lượng không khí và phương pháp thử
Đã lưu trong:
| Formáid: | Leabhar |
|---|---|
| Teanga: | Undetermined |
| Foilsithe: |
Hà Nội
Giao thông vận tải
2006
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00898nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_151608 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 450000 | ||
| 082 | |a 690.0218 | ||
| 082 | |b T309clđ | ||
| 245 | 0 | |a Tiêu chuẩn chất lượng đất - nước - không khí và phương pháp thử | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giao thông vận tải | ||
| 260 | |c 2006 | ||
| 520 | |a Trình bày tiêu chuẩn chất lượng đất và phương pháp thử, chất lượng nước và phương pháp thử, chất lượng không khí và phương pháp thử | ||
| 650 | |a Standards, Engineering,Soil quality,Water quality,Tiêu chuẩn xây dựng | ||
| 650 | |x Testing,Measurement | ||
| 650 | |z Việt Nam | ||
| 904 | |i Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||