|
|
|
|
| LEADER |
00727nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_152225 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 120000
|
| 082 |
|
|
|a 004.03
|
| 082 |
|
|
|b T502
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Ngọc Tuấn
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển tin học & công nghệ thông tin Anh - Anh - Việt =
|
| 245 |
|
4 |
|b The English - English - Vietnamese dictionary of informatics and information technology
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Ngọc Tuấn, Trương Văn Thiện
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thông tấn
|
| 260 |
|
|
|c 2002
|
| 650 |
|
|
|a Computer science,Information technology
|
| 904 |
|
|
|i Giang
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|