Niên giám thống kê 1996 = Statistical yearbook 1996
Những số liệu cơ bản phản ánh khái quát động thái và thực trạng kinh tế xã hội của đất nước như dân số và lao động, tài khoản quốc gia, nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản, đầu tư, xây dựng, thương mại, giá cả, bưu điện, giáo dục, văn h...
保存先:
| 団体著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Thống kê
1997
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01119nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_153890 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 315.97 | ||
| 082 | |b T455 | ||
| 110 | |a Tổng cục thống kê | ||
| 245 | 0 | |a Niên giám thống kê 1996 = | |
| 245 | 0 | |b Statistical yearbook 1996 | |
| 245 | 0 | |c Tổng cục thống kê | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống kê | ||
| 260 | |c 1997 | ||
| 520 | |a Những số liệu cơ bản phản ánh khái quát động thái và thực trạng kinh tế xã hội của đất nước như dân số và lao động, tài khoản quốc gia, nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản, đầu tư, xây dựng, thương mại, giá cả, bưu điện, giáo dục, văn hoá, y tế. Ngoài ra giới thiệu số liệu thống kê của nước ngoài. | ||
| 650 | |a Almanacs,Vietnam,Niên giám | ||
| 650 | |x Statistics | ||
| 650 | |z Vietnam,Việt Nam | ||
| 904 | |i Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||