Từ điển toán học Nga - Việt khoảng 9200 thuật ngữ
Kaydedildi:
| Materyal Türü: | Kitap |
|---|---|
| Dil: | Undetermined |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
Hà Nội
KHKT
1979
|
| Konular: | |
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00449nam a2200157Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_1556 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 510.3 | ||
| 082 | |b T550 | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển toán học Nga - Việt | |
| 245 | 0 | |b khoảng 9200 thuật ngữ | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b KHKT | ||
| 260 | |c 1979 | ||
| 650 | |a mathematics - dictionaries | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||