Từ điển thị trường chứng khoán Anh - Việt

Giải thích các từ tiếng Anh được sử dụng trong hoạt động thị trường chứng khoán theo nghĩa nghiệp vụ chứng khoán, giải nghĩa thông qua sự việc cụ thể, giải thích luật lệ của một thị trường chứng khoán....

詳細記述

保存先:
書誌詳細
第一著者: Đặng, Quang Gia
フォーマット: 図書
言語:Undetermined
出版事項: Hà Nội Thống kê 1996
主題:
タグ: タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
Thư viện lưu trữ: Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
LEADER 00917nam a2200217Ia 4500
001 CTU_155721
008 210402s9999 xx 000 0 und d
020 |c 95000 
082 |a 332.64203 
082 |b Gi100 
100 |a Đặng, Quang Gia 
245 0 |a Từ điển thị trường chứng khoán Anh - Việt 
245 0 |c Đặng Quang Gia 
260 |a Hà Nội 
260 |b Thống kê 
260 |c 1996 
520 |a Giải thích các từ tiếng Anh được sử dụng trong hoạt động thị trường chứng khoán theo nghĩa nghiệp vụ chứng khoán, giải nghĩa thông qua sự việc cụ thể, giải thích luật lệ của một thị trường chứng khoán. 
650 |a Stock exchange,Economics 
650 |x Terminology 
904 |i Giang 
980 |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ