A.B.C. từ ngữ ngoại thương Anh Việt chuyên dùng = English - Vietnamese foreign trade terms : (Classified by professional topics)
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Undetermined |
| Foilsithe: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh
2000
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00678nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_155772 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 35000 | ||
| 082 | |a 382.03 | ||
| 082 | |b H100 | ||
| 100 | |a Hà Nam | ||
| 245 | 0 | |a A.B.C. từ ngữ ngoại thương Anh Việt chuyên dùng = | |
| 245 | 0 | |b English - Vietnamese foreign trade terms : (Classified by professional topics) | |
| 245 | 0 | |c Hà Nam | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 650 | |a Trade | ||
| 904 | |i Giang sửa | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||