Kỷ yếu về hoạt động đối ngoại của Quốc hội khóa XI năm 2003 (Lưu hành nội bộ, bảo quản và sử dụng theo quy định của tài liệu mật)
Giới thiệu về hoạt động đối ngoại của Quốc hội khóa XI năm 2003
保存先:
| 団体著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Thế giới
2004
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01072nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_156350 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 328.597 | ||
| 082 | |b Qu451/2003 | ||
| 110 | |a Quốc Hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam | ||
| 245 | 0 | |a Kỷ yếu về hoạt động đối ngoại của Quốc hội khóa XI năm 2003 | |
| 245 | 0 | |b (Lưu hành nội bộ, bảo quản và sử dụng theo quy định của tài liệu mật) | |
| 245 | 0 | |c Quốc Hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thế giới | ||
| 260 | |c 2004 | ||
| 520 | |a Giới thiệu về hoạt động đối ngoại của Quốc hội khóa XI năm 2003 | ||
| 650 | |a Legislative bodies,Legisslative reporting,Parliamentary practice,Quốc hội Việt Nam | ||
| 650 | |x Rules and practice | ||
| 650 | |z Viet Nam | ||
| 904 | |i Nguyên | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||