Cẩm nang kiểm kê đất ngập nước châu Á
Cẩm nang kiểm kê đất ngập nước Châu Á đề cập đến các vấn đề về môi trường đất ngập nước, sinh địa hoá đất ngập nước, phát triển hệ sinh thái đất ngập nước, các hệ sinh thái đất ngập nước ven biển, nội địa, và phân loại va...
保存先:
| フォーマット: | 図書 |
|---|---|
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Malaysia
Wetlands International
2002
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01099nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_156498 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 631.43 | ||
| 082 | |b C120 | ||
| 245 | 0 | |a Cẩm nang kiểm kê đất ngập nước châu Á | |
| 245 | 0 | |c C. M. Finlayson ... [et al.] | |
| 260 | |a Malaysia | ||
| 260 | |b Wetlands International | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 520 | |a Cẩm nang kiểm kê đất ngập nước Châu Á đề cập đến các vấn đề về môi trường đất ngập nước, sinh địa hoá đất ngập nước, phát triển hệ sinh thái đất ngập nước, các hệ sinh thái đất ngập nước ven biển, nội địa, và phân loại và kiểm kê đất ngập nước, tài nguyên đất ngập nước ở các nước Châu Á. | ||
| 650 | |a Đất ngập nước,Hydromorphic soils | ||
| 650 | |z Châu Á,Asia | ||
| 904 | |i Thiêu,Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||