|
|
|
|
| LEADER |
00956nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_156541 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 328.597
|
| 082 |
|
|
|b U523
|
| 110 |
|
|
|a Ủy ban thường vụ Quốc hội
|
| 245 |
|
0 |
|a Kỷ yếu kỳ họp thứ tư - Quốc hội khóa XI (21/10/2003 - 28/11/2003) về kết quả giải quyết các ý kiến, kiến nghị của cử tri và thực hiện lời hứa của các bộ, ngành tại kỳ họp thứ ba - Quốc hội khóa XI
|
| 245 |
|
0 |
|c Ủy ban thường vụ Quốc hội
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Ban Dân Nguyện
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Legislative bodies,Legisslative reporting,Parliamentary practice,Quốc hội Việt Nam
|
| 650 |
|
|
|x Rules and practice
|
| 650 |
|
|
|z Viet Nam
|
| 904 |
|
|
|i Nguyên
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|